ovarian vein

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch buồng trứngmột trong các tĩnh mạch dẫn máu từ buồng trứng; tĩnh mạch bên phải đổ vào tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch bên trái đổ vào tĩnh mạch thận trái.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch buồng trứng mang máu đã khử oxy ra khỏi buồng trứng.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã xác định cẩn thận tĩnh mạch buồng trứng để tránh tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Right ovarian vein": tĩnh mạch buồng trứng bên phải, đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới.
    • The right ovarian vein is shorter than the left one. (Tĩnh mạch buồng trứng bên phải ngắn hơn bên trái.)
  • "Left ovarian vein": tĩnh mạch buồng trứng bên trái, đổ vào tĩnh mạch thận trái.
    • The left ovarian vein may be affected in cases of renal vein thrombosis. (Tĩnh mạch buồng trứng bên trái có thể bị ảnh hưởng trong các trường hợp huyết khối tĩnh mạch thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovarian (tính từ): thuộc về buồng trứng.
    • Ovarian cysts are common in women. (U nang buồng trứng thường gặpphụ nữ.)
  • Vein (danh từ): tĩnh mạch.
    • The vein carries blood toward the heart. (Tĩnh mạch mang máu về tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Ovarian vessel: mạch máu buồng trứng (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả động mạch tĩnh mạch).
  • Gonadal vein: tĩnh mạch sinh dục (thuật ngữ tổng quát cho cả tĩnh mạch buồng trứng tĩnh mạch tinh hoàn).
Các cụm từ liên quan
  • Ovarian vein syndrome: hội chứng tĩnh mạch buồng trứng (một tình trạng hiếm gặp gây đau do tắc nghẽn tĩnh mạch buồng trứng).
    • Ovarian vein syndrome can cause chronic pelvic pain. (Hội chứng tĩnh mạch buồng trứng có thể gây đau vùng chậu mãn tính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.

ovarian vein
A detailed anatomical diagram shows the ovarian vein in a simplified female reproductive system.